殺菌剤
さっきんざいsakkinzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất diệt khuẩn
EN disinfectant; germicide
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さっきんざいsakkinzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chất diệt khuẩn
EN disinfectant; germicide
Chưa có câu ví dụ cho từ này.