殺害者
さつがいしゃsatsugaisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ sát nhân
EN murderer; killer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さつがいしゃsatsugaisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ sát nhân
EN murderer; killer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.