産業別組合
さんぎょうべつくみあいsangyoubetsukumiai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
công đoàn ngành
EN industrial union (one relating to a specific industry or occupation); vertical union
Xem thêm: 職業別組合
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
