産痛
さんつうsantsuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đau đẻ
EN labor pains; labour pains
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さんつうsantsuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đau đẻ
EN labor pains; labour pains
Chưa có câu ví dụ cho từ này.