産金
さんきんsankin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khai thác vàng
EN gold mining
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さんきんsankin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khai thác vàng
EN gold mining
Chưa có câu ví dụ cho từ này.