散薬
さんやくsan'yaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuốc bột
EN powdered medicine
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さんやくsan'yaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuốc bột
EN powdered medicine
Chưa có câu ví dụ cho từ này.