散票
さんぴょうsanpyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phiếu bầu phân tán
EN scattered votes
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さんぴょうsanpyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phiếu bầu phân tán
EN scattered votes
Chưa có câu ví dụ cho từ này.