散らし書き
ちらしがきchirashigaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kiểu viết chữ không theo hàng lối
EN writing in an irregular hand
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちらしがきchirashigaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kiểu viết chữ không theo hàng lối
EN writing in an irregular hand
Chưa có câu ví dụ cho từ này.