娑婆ッ気
しゃばッけshabakke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính trần tục; ham muốn thế tục
EN worldly desires
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゃばッけshabakke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính trần tục; ham muốn thế tục
EN worldly desires
Chưa có câu ví dụ cho từ này.