残生
ざんせいzansei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần đời còn lại
EN the remainder of one's life
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ざんせいzansei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần đời còn lại
EN the remainder of one's life
Chưa có câu ví dụ cho từ này.