浅知恵
あさぢえasajie
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
suy nghĩ nông cạn; kiến thức nông cạn
EN shallow thinking; superficial view; insufficient consideration
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
