世間擦れ
せけんずれsekenzure
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sành sỏi; trải đời; khôn ngoan
EN worldly wise; sophisticated; street smart; knowledge of the world (acquired in the school of hard knocks); toughness
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
