滞米
たいべいtaibei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lưu trú tại Mỹ
EN staying in the United States
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たいべいtaibei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lưu trú tại Mỹ
EN staying in the United States
Chưa có câu ví dụ cho từ này.