延滞金
えんたいきんentaikin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiền chậm nộp; tiền lãi quá hạn
EN arrears; late fee; delinquent account charge
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
