延寿
えんじゅenju
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kéo dài tuổi thọ
EN longevity; prolongation of life
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

えんじゅenju
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kéo dài tuổi thọ
EN longevity; prolongation of life
Chưa có câu ví dụ cho từ này.