脈所
みゃくどころmyakudokoro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
huyệt mạch
EN spot where the pulse may be taken; vital point
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

みゃくどころmyakudokoro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
huyệt mạch
EN spot where the pulse may be taken; vital point
Chưa có câu ví dụ cho từ này.