冥加
みょうがmyouga
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự che chở của thần linh; sự ban phước của thần linh
EN divine protection; divine blessing; providence
tính từ đuôi -na
được thần linh phù hộ; may mắn
EN blessed; fortunate; lucky
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
