Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

冥(みょう)加(が)

みょうがmyouga

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sự che chở của thần linh; sự ban phước của thần linh

    EN divine protection; divine blessing; providence

  2. tính từ đuôi -na

    được thần linh phù hộ; may mắn

    EN blessed; fortunate; lucky

  3. danh từ

    tiền cúng dường cho đền chùa

    EN monetary offering (to a temple or shrine)

    viết tắt

    Xem thêm: 冥(みょう)加(が)金(きん)

  4. thuế kinh doanh thời Edo

    EN form of Edo-period business tax

    viết tắtthuật ngữ lịch sử

    Xem thêm: 冥(みょう)加(が)金(きん)

Câu có chứa từ này

Chưa có câu ví dụ cho từ này.

Đăng nhập để tiếp tục