買い気
かいきkaiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tâm trạng muốn mua sắm
EN buying mood
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいきkaiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tâm trạng muốn mua sắm
EN buying mood
Chưa có câu ví dụ cho từ này.