買いたて
かいたてkaitate
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
mới mua
EN brand new
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かいたてkaitate
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
mới mua
EN brand new
Chưa có câu ví dụ cho từ này.