民権主義
みんけんしゅぎminkenshugi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chủ nghĩa dân quyền (theo thuyết của Tôn Trung Sơn)
EN democracy (as propounded by Sun Yat-sen)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
