民族音楽
みんぞくおんがくminzokuongaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhạc dân tộc
EN ethnic music
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

みんぞくおんがくminzokuongaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhạc dân tộc
EN ethnic music
Chưa có câu ví dụ cho từ này.