民族舞踊
みんぞくぶようminzokubuyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vũ điệu dân tộc; múa dân gian
EN folk dance; ethnic dance
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

みんぞくぶようminzokubuyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vũ điệu dân tộc; múa dân gian
EN folk dance; ethnic dance
Chưa có câu ví dụ cho từ này.