民事訴訟法
みんじそしょうほうminjisoshouhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Luật Tố tụng Dân sự Nhật Bản
EN (Japanese) Civil Proceedings Act (1890, revised in 1926)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
