碑石
ひせきhiseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bia đá
EN stone monument
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひせきhiseki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bia đá
EN stone monument
Chưa có câu ví dụ cho từ này.