避寒
ひかんhikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
tránh rét; đi tránh rét
EN going somewhere warmer for the winter; wintering
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
