請け書
うけしょukesho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy xác nhận; biên nhận
EN written acknowledgement; written acknowledgment; receipt
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
