請負師
うけおいしukeoishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhà thầu
EN contractor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うけおいしukeoishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhà thầu
EN contractor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.