請け判
うけはんukehan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con dấu bảo lãnh
EN seal of surety
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うけはんukehan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con dấu bảo lãnh
EN seal of surety
Chưa có câu ví dụ cho từ này.