請け人
うけにんukenin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bảo lãnh
EN guarantor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うけにんukenin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người bảo lãnh
EN guarantor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.