精農
せいのうseinou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nông dân cần cù
EN hard-working farmer or agriculturalist
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいのうseinou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nông dân cần cù
EN hard-working farmer or agriculturalist
Chưa có câu ví dụ cho từ này.