浄罪
じょうざいjouzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sự tẩy tội; sự chuộc tội
EN cleansing of sins
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じょうざいjouzai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sự tẩy tội; sự chuộc tội
EN cleansing of sins
Chưa có câu ví dụ cho từ này.