小鬢
こびんkobin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tóc mai
EN lock of hair (on the side of the head)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こびんkobin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tóc mai
EN lock of hair (on the side of the head)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.