灸点
きゅうてんkyuuten
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
huyệt châm cứu moxa
EN moxibustion treatment point
điểm đốt moxa
EN spot (marked with ink) on which moxa is burned
liệu pháp châm cứu moxa
EN burning moxa on the skin
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
