鉛鉱
えんこうenkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mỏ chì; quặng chì
EN lead mine; lead deposits
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

えんこうenkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mỏ chì; quặng chì
EN lead mine; lead deposits
Chưa có câu ví dụ cho từ này.