題言
だいげんdaigen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời nói đầu; lời tựa
EN prefatory words; epigraph
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だいげんdaigen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lời nói đầu; lời tựa
EN prefatory words; epigraph
Chưa có câu ví dụ cho từ này.