筆陣
ひつじんhitsujin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuộc chiến bằng ngòi bút; đội ngũ tác giả trong một cuộc tranh luận
EN (lineup of authors engaged in a) war of words
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
