筆付き
ふでつきfudetsuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nét bút; kỹ thuật dùng bút lông
EN brushwork
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ふでつきfudetsuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nét bút; kỹ thuật dùng bút lông
EN brushwork
Chưa có câu ví dụ cho từ này.