柿渋
かきしぶkakishibu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nước hồng xiêm; dịch quả hồng chát
EN kakishibu; astringent persimmon juice used as a dye or to treat wood, paper, etc.
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
