微雨
びうbiu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mưa phùn
EN light rain; a drizzle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

びうbiu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mưa phùn
EN light rain; a drizzle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.