微分法
びぶんほうbibunhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phương pháp vi phân
EN differentiation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

びぶんほうbibunhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phương pháp vi phân
EN differentiation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.