遣り水
やりみずyarimizu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dòng suối nhỏ trong vườn Nhật
EN stream (in a Japanese garden); narrow stream flowing through a traditional garden (esp. in a Heian-period villa)
Xem thêm: 寝殿造り
việc tưới cây
EN watering (potted plants, bonsai, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
