間代
まだいmadai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiền thuê phòng
EN room rent
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

まだいmadai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiền thuê phòng
EN room rent
Chưa có câu ví dụ cho từ này.