寒明け
かんあけkan'ake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự bắt đầu của mùa xuân
EN the beginning of spring
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんあけkan'ake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự bắt đầu của mùa xuân
EN the beginning of spring
Chưa có câu ví dụ cho từ này.