建て掛け
たてかけtatekake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đang xây dựng; đang thi công
EN under construction
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たてかけtatekake
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đang xây dựng; đang thi công
EN under construction
Chưa có câu ví dụ cho từ này.