防水加工
ぼうすいかこうbousuikakou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xử lý chống thấm nước
EN waterproofing; waterproof finish
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぼうすいかこうbousuikakou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xử lý chống thấm nước
EN waterproofing; waterproof finish
Chưa có câu ví dụ cho từ này.