足拵え
あしごしらえashigoshirae
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
giày dép
EN footwear
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あしごしらえashigoshirae
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
giày dép
EN footwear
Chưa có câu ví dụ cho từ này.