聚斂
しゅうれんshuuren
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
thuế nặng
EN (levying of a) heavy taxation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しゅうれんshuuren
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
thuế nặng
EN (levying of a) heavy taxation
Chưa có câu ví dụ cho từ này.