端厳
たんげんtangen
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
nghiêm nghị; trang nghiêm
EN correct and solemn
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たんげんtangen
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
nghiêm nghị; trang nghiêm
EN correct and solemn
Chưa có câu ví dụ cho từ này.