縁付く
えんづくenzuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ
kết hôn; có duyên
EN to marry
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

えんづくenzuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ
kết hôn; có duyên
EN to marry
Chưa có câu ví dụ cho từ này.