土管
どかんdokan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ống đất sét
EN earthen pipe
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

どかんdokan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ống đất sét
EN earthen pipe
Chưa có câu ví dụ cho từ này.